MỚI NHẤT
Chúng tôi trên Facebook

PHIẾU DỰ THI DÀNH CHO CÁC BẠN THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI TIẾNG NHẬT STBJ NGÀY 16 THÁNG 09 NĂM 2018

Kính gửi các đơn vị, tổ chức và các bạn thí sinh có nguyện vọng đăng ký tham dự kỳ thi cấp chứng chỉ năng lực tiếng Nhật STBJ.

Văn phòng điều hành STBJ tại Việt Nam - Hội đồng thi cấp chứng chỉ năng lực tiếng Nhật STBJ xin trân trọng gửi tới các đơn vị, tổ chức và các bạn thí sinh
PHIẾU DỰ THI DÀNH CHO CÁC BẠN THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI TIẾNG NHẬT STBJ NGÀY 16 THÁNG 09 NĂM 2018.

Thời gian thi: Từ 10:00 Ngày 16 tháng 09 (chủ nhật) năm 2018
(Lưu ý: thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi lúc 9:00 để làm thủ tục và nghe phổ biến thủ tục).

Địa điểm thi:

Hà Nội:  Trường Đại học Phương Đông
Số 171 Trung Kính, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Tp. Hồ Chí Minh: Trung tâm Nhật ngữ Minh Việt
Số 181 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
 

Đà Nẵng: Trung tâm Nhật ngữ Thời đại mới
Số 62A Nguyễn Văn Cừ, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng
 
Huế: Trung tâm ngoại ngữ quốc tế EUC FUJI
Tầng 7 & 8 tòa nhà Viettel, 11. Lý Thường Kiệt, Tp. Huế

Buôn Mê Thuột: Trường Đại học Buôn Mê Thuột
Số 298 Phố Hà Huy Tập, Phường Tân An, Thành phố Buôn Mê Thuột, tỉnh Đắk Lắk

Dưới đây là PHIẾU DỰ THI DÀNH CHO CÁC BẠN THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI TIẾNG NHẬT STBJ NGÀY 16 THÁNG 09 NĂM 2018.
LƯU Ý DÀNH CHO CÁC THÍ SINH:
- Phiếu dự thi được sắp xếp theo thứ tự:
1. Đà Nẵng
2. Huế
3. Hà Nội
4. Tp. Hồ Chí Minh
- Các thí sinh tìm họ tên của mình theo khu vực, download Phiếu dự thi và in ra.
- Các thí sinh kiểm tra tính chính xác của các thông tin được ghi trên phiếu dự thi.
- Các thí sinh mang theo phiếu dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh khi đến tham dự kỳ thi chính thức được tổ chức vào ngày 16/09/2018.
* Nếu thí sinh phát hiện sai sót trên phiếu dự thi của mình, thí sinh có thể liên hệ trực tiếp với Ban tổ chức thông qua hotline trên trang web này hoặc báo cáo với Ban tổ chức khi đến tham dự kỳ thi


 
       Dưới đây là danh sách dự thi của các khu vực 
                         TIẾP TỤC KÉO CHUỘT
CHO ĐẾN KHI BẠN NHÌN THẤY KHU VỰC THI CỦA MÌNH




















 
                               KHU VỰC ĐÀ NẴNG
S
T
T
SỐ BÁO DANH HỌ  TÊN   SỐ CMND NGÀY THÁNG
NĂM SINH
GIỚI TÍNH DOWNLOAD
1 18384131001 TRAN THI  BICH 206288990 1/8/2000 女/Female DOWNLOAD
2 18384131002 NGUYEN MINH  HAO 206288955 10/16/2000 男/Male DOWNLOAD
3 18384131003 LE QUOC KHANH 197441342 7/10/2000 男/Male DOWNLOAD
4 18384131004 NGUYEN VU LAP 206185055 8/20/1997 男/Male DOWNLOAD
5 18384131005 TRAN THI MY LINH 191876106 6/26/1997 女/Female DOWNLOAD
6 18384131006 LE THI HONG LOAN 191847450 10/27/1995 女/Female DOWNLOAD
7 18384131007 NGUYEN THI LUAN 044300000067 3/23/2000 女/Female DOWNLOAD
8 18384131008 NGUYEN KHAC THANH NAM 197392506 5/19/2000 男/Male DOWNLOAD
9 18384131009 HUYNH THI NGAN 212395105 11/20/1987 女/Female DOWNLOAD
10 18384131010 TA THI PHUONG NHI 206366314 10/27/2000 女/Female DOWNLOAD
11 18384131011 LE CHI THIEN 206289866 7/20/2000 男/Male DOWNLOAD

                       KHU VỰC HUẾ
S
T
T
SỐ BÁO DANH HỌ  TÊN   SỐ CMND NGÀY THÁNG
NĂM SINH
GIỚI TÍNH DOWNLOAD
1 18384141001 DUONG THI TRAM ANH 241423180 11/25/1996 女/Female DOWNLOAD
2 18384141002 LY NGUYEN NGOC DUYEN 191677670 6/6/1990 女/Female DOWNLOAD
3 18384141003 DINH THI MY DUYEN 192064378 1/8/2000 女/Female DOWNLOAD
4 18384141004 VO VAN HOC 192072067 4/6/2000 男/Male DOWNLOAD
5 18384141005 NGUYEN HUU HUY 191816517 12/9/1994 男/Male DOWNLOAD
6 18384141006 TRAN THI KHANH LINH 192095316 3/2/1996 女/Female DOWNLOAD
7 18384141007 DOAN THI THANH LOI 191960030 12/25/1996 女/Female DOWNLOAD
8 18384141008 TRAN THI YEN NHI 191460145 8/30/1982 女/Female DOWNLOAD
9 18384141009 PHAN THANH THAO   3/3/2003 女/Female DOWNLOAD
10 18384141010 TRUONG MY THAO 192168820 9/9/1997 女/Female DOWNLOAD
11 18384141011 NGUYEN CAO TINH THU 191783560 6/5/1993 女/Female DOWNLOAD
12 18384141012 PHAM THI  TUAT 192046850 8/16/1996 女/Female DOWNLOAD
13 18384141013 LE THI HOAI VAN 192018139 8/4/1996 女/Female DOWNLOAD

                     KHU VỰC HÀ NỘI
S
T
T
SỐ BÁO DANH HỌ  TÊN   SỐ CMND NGÀY THÁNG
NĂM SINH
GIỚI TÍNH DOWNLOAD
1 18384111001 DANG TRAN NGOC ANH 132429129 2/16/2000 男/Male DOWNLOAD
2 18384111002 HO THI LAN ANH 071071670 3/11/2000 女/Female DOWNLOAD
3 18384111003 DO THI VAN ANH 145544886 10/15/1994 女/Female DOWNLOAD
4 18384111004 DAM HOANG ANH 174516231 9/8/1999 男/Male DOWNLOAD
5 18384111005 LE NGUYET ANH 013312913 12/8/1996 女/Female DOWNLOAD
6 18384111006 DAO THI QUYNH ANH 031300007733 7/17/2000 女/Female DOWNLOAD
7 18384111007 MAI NGOC LUU  BAO 184381238 7/8/2000 男/Male DOWNLOAD
8 18384111008 NGUYEN TUAN VAN CHUONG 251244260 1/12/2000 男/Male DOWNLOAD
9 18384111009 PHAM THI HONG  DIEP 163365270 6/1/1995 女/Female DOWNLOAD
10 18384111010 NGUYEN VAN DIEP 187803483 10/2/1999 男/Male DOWNLOAD
11 18384111011 DAO NGOC DO 132385776 11/1/2000 男/Male DOWNLOAD
12 18384111012 CAO TIEN DUNG 026200001157 9/2/2000 男/Male DOWNLOAD
13 18384111013 BUI VAN  DUONG 187750270 9/23/1998 男/Male DOWNLOAD
14 18384111014 NGUYEN THI THU DUYEN 125916385 10/18/2000 女/Female DOWNLOAD
15 18384111015 PHAN THI DUYEN 187809836 9/7/2000 女/Female DOWNLOAD
16 18384111016 NGUYEN TRUONG GIANG 033099002525 4/29/1999 男/Male DOWNLOAD
17 18384111017 TRAN HOANG HAI 013287392 3/21/1996 男/Male DOWNLOAD
18 18384111018 NGUYEN THU HANG 030300008423 10/11/2000 女/Female DOWNLOAD
19 18384111019 PHAM THI HANG 142845461 7/13/1995 女/Female DOWNLOAD
20 18384111020 NGO VINH HANH 012954193 5/3/1993 女/Female DOWNLOAD
21 18384111021 CAN THI HANH 0013300024718 4/30/2000 女/Female DOWNLOAD
22 18384111022 NGUYEN BA HIEP 142578992 9/14/1995 男/Male DOWNLOAD
23 18384111023 HOANG THI THANH HOA 245404196 3/13/2000 女/Female DOWNLOAD
24 18384111024 VU MANH HOANG 031095004469 7/6/1995 男/Male DOWNLOAD
25 18384111025 NGUYEN THI HUE 184328241 3/28/2000 女/Female DOWNLOAD
26 18384111026 TRINH HUU HUNG 038200016968 3/21/2000 男/Male DOWNLOAD
27 18384111027 NGUYEN THI MAI HUONG 001300020741 5/9/2000 女/Female DOWNLOAD
28 18384111028 NGUYEN THI PHUONG HUYEN 034300001031 7/27/2000 女/Female DOWNLOAD
29 18384111029 VO THI THU HUYEN 187691651 7/12/2000 女/Female DOWNLOAD
30 18384111030 VU THI THU  HUYEN 071096431 5/20/2000 女/Female DOWNLOAD
31 18384111031 NGUYEN THI THU HUYEN 031300001956 6/29/2000 女/Female DOWNLOAD
32 18384111032 BUI QUANG KHANH 037200000034 12/3/2000 男/Male DOWNLOAD
33 18384111033 NGUYEN THI MAI LINH 038300001865 3/25/2000 女/Female DOWNLOAD
34 18384111034 TUONG BAO LONG 001200011752 10/23/2000 男/Male DOWNLOAD
35 18384111035 DINH THI LUA 036300009214 1/21/2000 女/Female DOWNLOAD
36 18384111036 PHAN HAI NAM 064200000097 6/28/2000 男/Male DOWNLOAD
37 18384111037 TRINH THI BICH NGOC 038300002415 1/22/2000 女/Female DOWNLOAD
38 18384111038 HOANG THI NGOC 184405087 8/20/2000 女/Female DOWNLOAD
39 18384111039 HOANG BAO NGOC 001300018537 7/24/2000 女/Female DOWNLOAD
40 18384111040 LE THI  NHAN 215383911 5/10/1997 女/Female DOWNLOAD
41 18384111041 NGUYEN THI TAM NHU 251171999 10/9/2000 女/Female DOWNLOAD
42 18384111042 NGUYEN THI NHUNG 030300005857 12/8/2000 女/Female DOWNLOAD
43 18384111043 DAO VAN PHONG 001200033048 9/3/2000 男/Male DOWNLOAD
44 18384111044 NGUYEN THI LAN PHUONG C5820949 12/12/2000 女/Female DOWNLOAD
45 18384111045 NGUYEN LAN PHUONG 082352637 6/25/2000 女/Female DOWNLOAD
46 18384111046 NGUYEN DUC QUANG 013695247 8/11/2000 男/Male DOWNLOAD
47 18384111047 HOANG THI  QUYEN 030300003805 9/25/2000 女/Female DOWNLOAD
48 18384111048 NGUYEN KIEN QUYET 187809247 10/12/2000 男/Male DOWNLOAD
49 18384111049 NGUYEN THI SUONG  187691424 1/15/2000 女/Female DOWNLOAD
50 18384111050 TRAN TAN TAI 019200000033 10/4/2000 男/Male DOWNLOAD
51 18384111051 DO HUU THANG 024200000092 4/23/2000 男/Male DOWNLOAD
52 18384111052 TRAN THI NGOC THAO 030300007186 11/23/2000 女/Female DOWNLOAD
53 18384111053 NGUYEN NGOC THAI THI 025890464 3/2/1999 男/Male DOWNLOAD
54 18384111054 LE THI PHUONG  THOA 013163161 6/24/1992 女/Female DOWNLOAD
55 18384111055 LE THI  THUY 187588267 4/10/1999 女/Female DOWNLOAD
56 18384111056 TRUONG HUYEN TRANG 038300002838 3/3/2000 女/Female DOWNLOAD
57 18384111057 VU THI  TRANG 187810024 6/28/2000 女/Female DOWNLOAD
58 18384111058 NGUYEN THI QUYNH TRANG C5420047 3/20/2000 女/Female DOWNLOAD
59 18384111059 TRAN THI THUY TRANG 038300001085 7/25/2000 女/Female DOWNLOAD
60 18384111060 NGUYEN THI HUYEN  TRANG 191912814 4/15/2000 女/Female DOWNLOAD
61 18384111061 NGUYEN VAN TRUNG 187805896 1/2/2000 男/Male DOWNLOAD
62 18384111062 VU QUANG TRUONG 071071526 8/25/2000 男/Male DOWNLOAD
63 18384111063 NGUYEN VAN TU 187592878 3/22/1997 男/Male DOWNLOAD
64 18384111064 TRAN NGOC TU 187848517 1/24/2000 女/Female DOWNLOAD
65 18384111065 DANG ANH TU 001099024688 10/18/1999 男/Male DOWNLOAD
66 18384111066 NGUYEN KHAC TUAN 125851571 5/22/2000 男/Male DOWNLOAD
67 18384111067 NGUYEN  VAN 184372311 9/9/2000 男/Male DOWNLOAD
68 18384111068 LE THI HAI VAN 030300003699 3/5/2000 女/Female DOWNLOAD
69 18384111069 NGUYEN NGOC  VIET 187864802 8/9/2000 男/Male DOWNLOAD
70 18384111070 BUI THI YEN 031300006812 4/26/2000 女/Female DOWNLOAD
71 18384111071 LE THI HAI YEN 038300013040 2/25/2000 女/Female DOWNLOAD
72 18384111072 NGUYEN THI YEN 122312328 11/2/2000 女/Female DOWNLOAD

                       KHU VỰC TP. HỒ CHÍ MINH
S
T
T
SỐ BÁO DANH HỌ  TÊN   SỐ CMND NGÀY THÁNG
NĂM SINH
GIỚI TÍNH DOWNLOAD
1 18384121001 NGUYEN VAN AI 285710405 1/4/1999 男/Male DOWNLOAD
2 18384121002 NGUYEN THANH AN 301780512 3/21/2000 男/Male DOWNLOAD
3 18384121003 TRAN NGOC ANH 038300010629 9/1/2000 女/Female DOWNLOAD
4 18384121004 TRUONG THI NGOC ANH 241720486 4/23/1996 女/Female DOWNLOAD
5 18384121005 QUACH THI ANH 034300009698 3/30/2000 女/Female DOWNLOAD
6 18384121006 NGUYEN TRONG CONG 077200001946 10/28/2000 男/Male DOWNLOAD
7 18384121007 LE TRI CUONG 038200005326 10/25/2000 男/Male DOWNLOAD
8 18384121008 DINH NGOC THUY DUONG 025980630 6/1/2000 女/Female DOWNLOAD
9 18384121009 NGUYEN TUNG DUONG C5242241 10/7/2000 男/Male DOWNLOAD
10 18384121010 DAU THI MY DUYEN 273703858 8/23/2000 女/Female DOWNLOAD
11 18384121011 CAO THI KY DUYEN 079300005273 7/15/2000 女/Female DOWNLOAD
12 18384121012 PHAM THANH HA 034300002895 7/2/2000 女/Female DOWNLOAD
13 18384121013 LAI VAN HA 038200011369 7/28/2000 男/Male DOWNLOAD
14 18384121014 BUI THI HONG HANH 175067581 6/24/2000 女/Female DOWNLOAD
15 18384121015 TRINH PHAN ANH HAO 301712229 2/20/2000 男/Male DOWNLOAD
16 18384121016 CAO THI  HOA 038300006566 8/3/2000 女/Female DOWNLOAD
17 18384121017 HOANG THI THANH HUONG 245303231 2/14/1998 女/Female DOWNLOAD
18 18384121018 VU NHU HUY 038200009346 7/23/2000 男/Male DOWNLOAD
19 18384121019 VU QUANG HUY 091881355 4/18/2000 男/Male DOWNLOAD
20 18384121020 VU NGOC KHUE 034200005153 4/27/2000 男/Male DOWNLOAD
21 18384121021 TRAN VU MINH KHUONG 092200004891 1/22/2000 男/Male DOWNLOAD
22 18384121022 LE TRUNG KIEN 038200012859 9/10/2000 男/Male DOWNLOAD
23 18384121023 DUONG QUOC  KIET 331877057 4/6/2000 男/Male DOWNLOAD
24 18384121024 PHAN THUY PHUONG LINH 025421540 10/12/1996 女/Female DOWNLOAD
25 18384121025 LAI THI THUY LINH 038300008114 2/26/2000 女/Female DOWNLOAD
26 18384121026 PHAM LE KHANH LINH 206284971 5/3/2000 女/Female DOWNLOAD
27 18384121027 TRAN KIM  LONG 175068772 7/15/2000 男/Male DOWNLOAD
28 18384121028 BUI KIM LONG 036200010297 8/8/2000 男/Male DOWNLOAD
29 18384121029 NGUYEN DANG  NAM 034200001296 8/24/2000 男/Male DOWNLOAD
30 18384121030 PHAN HUU NGHIA 285729048 8/23/2000 男/Male DOWNLOAD
31 18384121031 VAN THI YEN NHUNG 001300024075 7/28/2000 女/Female DOWNLOAD
32 18384121032 DINH VAN PHONG 175068802 8/3/2000 男/Male DOWNLOAD
33 18384121033 NGUYEN HUY PHUNG 301712455 6/8/2000 男/Male DOWNLOAD
34 18384121034 NGUYEN BINH PHUONG 301686875 2/6/1999 女/Female DOWNLOAD
35 18384121035 BUI VAN QUANG 038200011954 9/1/2000 男/Male DOWNLOAD
36 18384121036 LE NGOC THUY QUYEN 092300000314 9/15/2000 女/Female DOWNLOAD
37 18384121037 VO LONG  QUYEN 241814509 3/13/2000 男/Male DOWNLOAD
38 18384121038 VU NGOC  SON 241801743 3/29/1998 男/Male DOWNLOAD
39 18384121039 LE THI HONG  TAM 038300012825 9/5/2000 女/Female DOWNLOAD
40 18384121040 NGUYEN HOANG  THAI 072200007829 9/23/2000 男/Male DOWNLOAD
41 18384121041 DINH THI THAO 184155891 9/30/1995 女/Female DOWNLOAD
42 18384121042 TRAN QUOC  THIEN 301701840 1/26/2000 男/Male DOWNLOAD
43 18384121043 HUYNH NGOC THINH 312414608 4/27/2000 男/Male DOWNLOAD
44 18384121044 LE DANG ANH THU 272753075 9/18/2000 女/Female DOWNLOAD
45 18384121045 TRINH DUC  THUAN 038099014446 9/25/1999 男/Male DOWNLOAD
46 18384121046 TRAN HUYNH HOAI THUONG 241757878 9/1/2000 女/Female DOWNLOAD
47 18384121047 TRINH THI THU THUY 301607418 12/23/1997 女/Female DOWNLOAD
48 18384121048 NGUYEN HOANG QUYNH TRAN 272813388 8/12/2000 女/Female DOWNLOAD
49 18384121049 NIE THANH TRUNG 241796691 4/3/2000 男/Male DOWNLOAD
50 18384121050 LO VAN VIET 038200014878 7/21/2000 男/Male DOWNLOAD
51 18384121051 PHAM NGOC LAN  VY 335019146 1/19/2000 女/Female DOWNLOAD
52 18384121052 LE TU VY 092300005960 7/11/2000 女/Female DOWNLOAD
53 18384121053 DO MINH ANH 034300001027 6/28/2000 女/Female DOWNLOAD
54 18384121054 TRAN LY ANH THU 791181008124 1/3/1999 女/Female DOWNLOAD
Hỗ trợ trực tuyến
Liên kết website