Fanpage

PHIẾU DỰ THI dành cho các bạn thí sinh tham dự Kỳ thi tiếng Nhật STBJ 16/12/2018

Kính gửi các đơn vị, tổ chức và các bạn thí sinh có nguyện vọng đăng ký tham dự kỳ thi cấp chứng chỉ năng lực tiếng Nhật STBJ.

Văn phòng điều hành STBJ tại Việt Nam - Hội đồng thi cấp chứng chỉ năng lực tiếng Nhật STBJ xin trân trọng gửi tới các đơn vị, tổ chức và các bạn thí sinh 
PHIẾU DỰ THI DÀNH CHO CÁC BẠN THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI TIẾNG NHẬT STBJ NGÀY 16 THÁNG 12 NĂM 2018.

Thời gian thi: Từ 10:00 Ngày 16 tháng 12 (chủ nhật) năm 2018
(Lưu ý: thí sinh phải có mặt tại địa điểm thi lúc 9:00 để làm thủ tục và nghe phổ biến thủ tục).

Địa điểm thi:

Hà Nội:  Trường Đại học Phương Đông
Số 171 Trung Kính, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Tp. Hồ Chí Minh: Trung tâm Nhật ngữ Minh Việt
Số 181 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
 

Đà Nẵng: Trung tâm Nhật ngữ Thời đại mới
Số 62A Nguyễn Văn Cừ, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng
 
Huế: Trung tâm ngoại ngữ quốc tế EUC FUJI
Tầng 7 & 8 tòa nhà Viettel, 11. Lý Thường Kiệt, Tp. Huế

Dưới đây là PHIẾU DỰ THI DÀNH CHO CÁC BẠN THÍ SINH THAM DỰ KỲ THI TIẾNG NHẬT STBJ NGÀY 16 THÁNG 12 NĂM 2018.
LƯU Ý DÀNH CHO CÁC THÍ SINH:
- Phiếu dự thi được sắp xếp theo thứ tự:
1.
Hà Nội
2. Tp. Hồ Chí Minh
3. Đà Nẵng
4. Huế
- Các thí sinh tìm họ tên của mình theo khu vực, download Phiếu dự thi và in ra.
- Các thí sinh kiểm tra tính chính xác của các thông tin được ghi trên phiếu dự thi.
- Các thí sinh mang theo phiếu dự thi và giấy tờ tùy thân có ảnh khi đến tham dự kỳ thi chính thức được tổ chức vào ngày 16/12/2018.
* Nếu thí sinh phát hiện sai sót trên phiếu dự thi của mình, thí sinh có thể liên hệ trực tiếp với Ban tổ chức thông qua hotline trên trang web này hoặc báo cáo với Ban tổ chức khi đến tham dự kỳ thi


 
Dưới đây là danh sách dự thi của các khu vực                          
TIẾP TỤC KÉO CHUỘT
CHO ĐẾN KHI BẠN NHÌN THẤY KHU VỰC THI CỦA MÌNH





















KHU VỰC HÀ NỘI
STT SỐ BÁO DANH HỌ TÊN SỐ CMND
NGÀY THÁNG
NĂM SINH
GIỚI TÍNH PHIẾU BÁO DỰ THI
1 18484111001 TRAN THI  AN  030300002005 2000-09-20 女/Female DOWNLOAD
2 18484111002 LE BINH  AN 013603860 1999-04-22 男/Male DOWNLOAD
3 18484111003 NGUYEN THI PHUONG  ANH  001300005697 2000-04-01 女/Female DOWNLOAD
4 18484111004 HA KIEU  ANH  091884226 2000-12-21 女/Female DOWNLOAD
5 18484111005 NGUYEN THI LAN  ANH  245363106 2000-10-03 女/Female DOWNLOAD
6 18484111006 NGUYEN TUAN  ANH  031200010911 2000-08-04 男/Male DOWNLOAD
7 18484111007 BUI THI LAN  ANH  036300010746 2000-01-04 女/Female DOWNLOAD
8 18484111008 PHAM THI VAN  ANH  187411610 1996-12-13 女/Female DOWNLOAD
9 18484111009 PHAM THE ANH  163207100 1992-08-23 男/Male DOWNLOAD
10 18484111010 HOANG THI NGOC ANH  132623395 1995-06-12 女/Female DOWNLOAD
11 18484111011 NGUYEN THI NGOC  CHAM  033199000262 1999-08-04 女/Female DOWNLOAD
12 18484111012 DAO THI KIM CHI  031300007995 2000-09-19 女/Female DOWNLOAD
13 18484111013 NGUYEN THI CUC 125930119 2000-09-12 女/Female DOWNLOAD
14 18484111014 PHAN VAN  DAI 026095001057 1995-10-26 男/Male DOWNLOAD
15 18484111015 DANG VAN  DANH  034200011404 2000-11-01 男/Male DOWNLOAD
16 18484111016 NGUYEN TIEN  DAO C4033466 1997-01-29 男/Male DOWNLOAD
17 18484111017 NGUYEN TRUNG  DAT 241825822 2000-02-08 男/Male DOWNLOAD
18 18484111018 TRAN VAN  DAT 187755043 1998-08-20 男/Male DOWNLOAD
19 18484111019 LE THANH  DONG  001094017704 1994-05-24 男/Male DOWNLOAD
20 18484111020 TRAN VAN DONG  187850060 1999-05-11 男/Male DOWNLOAD
21 18484111021 HOANG ANH  DUNG 001200005485 2000-11-09 男/Male DOWNLOAD
22 18484111022 PHI VAN  DUNG  152059031 1994-11-08 男/Male DOWNLOAD
23 18484111023 PHAN THI THUY  DUNG  135582353 1992-09-14 女/Female DOWNLOAD
24 18484111024 DOAN TUAN  DUY  022200005523 2000-05-30 男/Male DOWNLOAD
25 18484111025 NGUYEN THE   HA 125942258 2000-10-13 男/Male DOWNLOAD
26 18484111026 NGUYEN THI THU  HA 091854288 1996-12-26 女/Female DOWNLOAD
27 18484111027 HOANG THI  HA 184415068 2000-02-24 女/Female DOWNLOAD
28 18484111028 LE THI NGOC  HANG  184279485 1999-04-07 女/Female DOWNLOAD
29 18484111029 HA THUY  HIEN 082352305 2000-11-21 女/Female DOWNLOAD
30 18484111030 GIANG DUC HIEU 034200012625 2000-12-27 男/Male DOWNLOAD
31 18484111031 TRAN TRUNG  HIEU C5969319 2000-07-25 男/Male DOWNLOAD
32 18484111032 LE THI HOA 001199005662 1999-04-15 女/Female DOWNLOAD
33 18484111033 VU THI KHANH  HOA  038300009286 2000-08-19 女/Female DOWNLOAD
34 18484111034 PHAM THI  HOA  010192000115 1992-12-10 女/Female DOWNLOAD
35 18484111035 NGUYEN THI  HOAI 013698033 2000-07-29 女/Female DOWNLOAD
36 18484111036 HOANG MINH  HOANG  033200007343 2000-11-18 男/Male DOWNLOAD
37 18484111037 TRAN QUOC  HOI  001200027508 2000-11-08 男/Male DOWNLOAD
38 18484111038 PHAM THI BICH  HONG  061084946 2000-07-28 女/Female DOWNLOAD
39 18484111039 NGUYEN THI  HUE 125907456 2000-09-08 女/Female DOWNLOAD
40 18484111040 DO DUC  HUNG  194643277 2000-11-28 男/Male DOWNLOAD
41 18484111041 LE THI  HUONG 174184207 1994-09-27 女/Female DOWNLOAD
42 18484111042 TO NGOC HUYEN  022300003587 2000-01-15 女/Female DOWNLOAD
43 18484111043 TRIEU VAN  KIM  082278047 1996-05-13 男/Male DOWNLOAD
44 18484111044 PHAN HO TUNG  LAM 215493539 2000-01-01 女/Female DOWNLOAD
45 18484111045 PHAM THI LIEN  095290792 2000-06-03 女/Female DOWNLOAD
46 18484111046 NGUYEN THI  LIEN  184415650 2000-12-06 女/Female DOWNLOAD
47 18484111047 TRAN MAI  LINH  012896657 1992-08-16 女/Female DOWNLOAD
48 18484111048 TO THUY  LINH 122352692 2000-01-20 女/Female DOWNLOAD
49 18484111049 DO THUY  LINH  164672424 2000-11-07 女/Female DOWNLOAD
50 18484111050 NGUYEN VAN  LINH  034200010962 2000-02-20 男/Male DOWNLOAD
51 18484111051 LUAN DUYET  LINH  071053861 1998-01-20 女/Female DOWNLOAD
52 18484111052 DANG NHAT LINH  013584238 1995-12-31 女/Female DOWNLOAD
53 18484111053 TRAN DIEU  LINH  001300004975 2000-12-18 女/Female DOWNLOAD
54 18484111054 NGUYEN THI  MAI  038300009285 2000-11-07 女/Female DOWNLOAD
55 18484111055 VU QUYNH  MAI  132268692 1996-07-27 女/Female DOWNLOAD
56 18484111056 PHAM VAN  MANH 187411674 1995-06-16 男/Male DOWNLOAD
57 18484111057 CHAU THANH  MINH  022200000577 2000-05-19 男/Male DOWNLOAD
58 18484111058 NGUYEN DINH  NAM  125023662 1982-07-23 男/Male DOWNLOAD
59 18484111059 TRAN THANH  NAM  173368842 1992-09-17 男/Male DOWNLOAD
60 18484111060 LE DUC  NGHIA 241733657 2000-03-27 男/Male DOWNLOAD
61 18484111061 HOANG BAO  NGOC 001300018537 2000-07-24 女/Female DOWNLOAD
62 18484111062 NGUYEN THI THANH  NHAN  044196000529 1996-04-10 女/Female DOWNLOAD
63 18484111063 NGUYEN THI  NHUNG  184328240 2000-07-13 女/Female DOWNLOAD
64 18484111064 NGUYEN THI MI NI  187893134 2000-02-27 女/Female DOWNLOAD
65 18484111065 DUONG TUAN  NINH  163356471 1995-01-24 男/Male DOWNLOAD
66 18484111066 NGUYEN THI OANH  187805007 2000-05-02 女/Female DOWNLOAD
67 18484111067 DAO TRUNG  PHONG  031200001718 2000-04-04 男/Male DOWNLOAD
68 18484111068 VU THI PHUONG 034195000936 1995-01-01 女/Female DOWNLOAD
69 18484111069 DAO VAN  PHUONG 135666623 1996-04-14 男/Male DOWNLOAD
70 18484111070 NGO THI QUYNH  PHUONG  035300002340 2000-04-13 女/Female DOWNLOAD
71 18484111071 NGUYEN DUC  QUANG  030200006736 2000-05-28 男/Male DOWNLOAD
72 18484111072 PHAM HUU DANG  QUANG  272707816 2000-02-15 男/Male DOWNLOAD
73 18484111073 DAO NHU  QUYNH  034300011712 2000-03-20 女/Female DOWNLOAD
74 18484111074 BUI SY  SON  030200003327 2000-12-07 男/Male DOWNLOAD
75 18484111075 VU NGOC  SON  030096002682 1996-01-10 男/Male DOWNLOAD
76 18484111076 NHAM DUC  TAI 187756702 1999-08-28 男/Male DOWNLOAD
77 18484111077 NGUYEN DINH  TAI 187820597 2000-01-27 男/Male DOWNLOAD
78 18484111078 DO THANH  TAM  125885868 2000-08-19 男/Male DOWNLOAD
79 18484111079 VU VAN  TAT 187921579 2000-10-07 男/Male DOWNLOAD
80 18484111080 NGUYEN QUANG  THAI  241846780 2000-07-13 男/Male DOWNLOAD
81 18484111081 NGUYEN TIEN  THANH  164671285 2000-06-21 男/Male DOWNLOAD
82 18484111082 NGUYEN THI  THAO  125924294 2000-02-29 女/Female DOWNLOAD
83 18484111083 NGUYEN CONG  THIEN  197451289 1999-03-16 男/Male DOWNLOAD
84 18484111084 DINH THI  THOM  033300007683 2000-04-02 女/Female DOWNLOAD
85 18484111085 NGUYEN VAN  THUAN  034099001920 1999-10-24 男/Male DOWNLOAD
86 18484111086 NGUYEN THI THANH THUY  026009240 2000-02-26 女/Female DOWNLOAD
87 18484111087 BUI VAN  TIEN 031200005655 2000-12-24 男/Male DOWNLOAD
88 18484111088 HOANG THONG TIN 060877022 1990-12-12 男/Male DOWNLOAD
89 18484111089 NGUYEN TRONG  TOAN 017162206 1995-06-15 男/Male DOWNLOAD
90 18484111090 TRUONG THI  TRANG  125922553 2000-08-10 女/Female DOWNLOAD
91 18484111091 VU THI  TRANG  033196000764 1996-09-29 女/Female DOWNLOAD
92 18484111092  NGUYEN THU TRANG  022199001661 1999-06-21 女/Female DOWNLOAD
93 18484111093 PHAM THI THU  TRANG  034300000779 2000-08-07 女/Female DOWNLOAD
94 18484111094 TRAN THI THU  TRANG  026199004302 1999-10-23 女/Female DOWNLOAD
95 18484111095 DINH VAN  TRONG  036095004343 1995-01-03 男/Male DOWNLOAD
96 18484111096 PHAM VAN  TRUNG  174635722 2000-10-10 男/Male DOWNLOAD
97 18484111097 TRAN CONG  TRUONG  184384596 2000-06-16 男/Male DOWNLOAD
98 18484111098 TRAN THAI TUAN  073499730 2000-03-17 男/Male DOWNLOAD
99 18484111099 LUONG DANG  TUNG  027098000097 1998-12-04 男/Male DOWNLOAD
100 18484111100 DAO THI HAI  VAN  C5161047 1996-03-26 女/Female DOWNLOAD
101 18484111101 VU THI  YEN  125942289 2000-10-25 女/Female DOWNLOAD
102 18484111102 NGUYEN NGOC QUYEN  184248545 1997/03/23 男/Male DOWNLOAD
103 18484111103 NGUYEN HOANG KHANG 331828920 2000/07/06 男/Male DOWNLOAD
104 18484111104 PHUNG DINH THANG 036096003886 1996/10/16 男/Male DOWNLOAD


KHU VỰC TP. HỒ CHÍ MINH
STT SỐ BÁO DANH HỌ TÊN SỐ CMND NGÀY THÁNG
NĂM SINH
GIỚI TÍNH PHIẾU BÁO DỰ THI
1 18484121001 NGUYEN NGOC VAN  ANH  025322804 1995-02-25 女/Female DOWNLOAD
2 18484121002 LE THANH  DAT 331858778 2000-09-05 男/Male DOWNLOAD
3 18484121003 TRAN  DON  272789847 2000-11-18 男/Male DOWNLOAD
4 18484121004 NGUYEN DINH  DUC 038098005626 1998-10-19 男/Male DOWNLOAD
5 18484121005 PHAM THI KIEU  DUYEN 272737653 2000-04-06 女/Female DOWNLOAD
6 18484121006 TRAN THU HA  152247512 1999-09-02 女/Female DOWNLOAD
7 18484121007 NGUYEN THI MY  HANH  272744652 1998-02-26 女/Female DOWNLOAD
8 18484121008 LE TAN  LONG  301701277 2000-11-30 男/Male DOWNLOAD
9 18484121009 DAO VU  LUAN 079200007184 2000-11-02 男/Male DOWNLOAD
10 18484121010 LE PHAM NGOC MINH  272746218 2000-02-20 男/Male DOWNLOAD
11 18484121011 NGUYEN HUU  NGHIA 272885327 2000-05-07 男/Male DOWNLOAD
12 18484121012 LE THI DIEM  QUYEN  272723972 2000-02-12 女/Female DOWNLOAD
13 18484121013 NGUYEN NGOC THAI THI  025890464 1999-03-02 男/Male DOWNLOAD
14 18484121014 PHAM THI  THUAN  341863590 1995-08-02 女/Female DOWNLOAD
15 18484121015 NGUYEN LE NGOC TRAN  261404883 1996-06-27 女/Female DOWNLOAD
16 18484121016 PHAM VAN  TRUONG  285767335 2000-02-01 男/Male DOWNLOAD
17 18484121017 DUONG HOAI VU 079095008905 1995-06-15 女/Female DOWNLOAD

KHU VỰC ĐÀ NẴNG
STT SỐ BÁO DANH HỌ TÊN SỐ CMND NGÀY THÁNG
NĂM SINH
GIỚI TÍNH PHIẾU BÁO DỰ THI
1 18484131001 NGUYEN HUU              BINH         205889468        1994-01-01 男/Male DOWNLOAD
2 18484131002 TRAN DUC  HUY  272710433 2000-03-07 男/Male DOWNLOAD
3 18484131003 HOANG THI Y NHI  197305134 1992-06-08 女/Female DOWNLOAD
4 18484131004 TA THI PHUONG  NHI  206366314 2000-10-27 女/Female DOWNLOAD
5 18484131005 DUONG CAM  TU  381917493 1999-08-28 女/Female DOWNLOAD

KHU VỰC HUẾ
STT SỐ BÁO DANH HỌ TÊN SỐ CMND NGÀY THÁNG
NĂM SINH
GIỚI TÍNH PHIẾU BÁO DỰ THI
1 18484141001 BUI MANH                        HUNG       191891503         1996-06-29      男/Male DOWNLOAD
2 18484141002 PHAM THI LAN  HUONG  191730239 1992-06-11 女/Female DOWNLOAD
3 18484141003 PHAM THI BICH NHA 191862826  1995-05-11 女/Female DOWNLOAD
4 18484141004 PHAN THI TUYET  PHUONG 191864994 1996-01-29 女/Female DOWNLOAD
5 18484141005 NGUYEN THI MY  TIEN  192105901 2000-03-27 女/Female DOWNLOAD
6 18484141006 AU THI QUYNH NHU 191856234 1996-05-25 女/Female DOWNLOAD
7 18484141007 TRINH VAN BIN 192125848 1999-12-15 男/Male DOWNLOAD




 

024.6664.7001