Fanpage
USINESS APANESE www.AJLEA.net
標準ビジネス日本語テスト Hiệp hội Giáo dục Ngôn ngữ Nhật Bản ứng dụng (AJLEA)
CHUẨN ĐÁNH GIÁ NHẬT NGỮ THƯƠNG MẠI
STANDARD TEST FOR BUSINESS JAPANESE

Tiêu Chí Đánh Giá & Hệ Thống Cấp Độ Kỳ Thi STBJ

Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ Thương mại Tiêu chuẩn (STBJ) đo lường trực tiếp năng lực xử lý công việc, phản xạ Kính ngữ (Keigo), đọc hiểu dữ liệu kinh doanh và văn hóa ứng xử thực tế trong doanh nghiệp Nhật Bản.

Thang điểm chuẩn
0 – 1000 Điểm
BJ1 (800–1000) đến BJ5 (0–249)
Hệ thống phân bậc
5 Cấp (BJ5–BJ1)
BJ4 (250–449) • BJ3 (450–649)
Cấu trúc bài thi
60 Câu / ~60 Phút
7 phần Nghe & Đọc hiểu
Đối chiếu tương đương
JLPT N5 – N1
Chuẩn BJ4 (≥250đ / COE 350đ)
Được tổ chức bởi Hiệp hội Giáo dục Ngôn ngữ Nhật Bản Ứng dụng (AJLEA - www.AJLEA.net), chứng chỉ STBJ phân chia thành 5 cấp độ từ BJ5 (0–249 điểm), BJ4 (250–449 điểm), BJ3 (450–649 điểm), BJ2 (650–799 điểm) đến BJ1 (800–1000 điểm), tương ứng trực quan với hệ thống JLPT N5 – N1 để xét duyệt hồ sơ Du học và Tuyển dụng tại Nhật Bản.
PHẦN 01 CORE EVALUATION CRITERIA

6 Tiêu Chí Đánh Giá Năng Lực Cốt Lõi Của Kỳ Thi STBJ

Hệ thống câu hỏi STBJ đo lường trực tiếp 6 nhóm kỹ năng thiết yếu mà doanh nghiệp Nhật Bản yêu cầu ở nhân sự thực tế:

TIÊU CHÍ 01

Phản xạ nghe hiểu tình huống công việc

Nắm bắt chính xác chỉ thị từ cấp trên, yêu cầu của đối tác và phản hồi tức thì bằng cách diễn đạt phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp nội bộ lẫn đối ngoại (Ho-Ren-So).

指示理解・報連相 Giao tiếp & Chỉ thị
TIÊU CHÍ 02

Sử dụng Kính ngữ (Keigo) chuẩn xác

Vận dụng thuần thục Tôn kính ngữ (Sonkeigo), Khiêm nhường ngữ (Kenjougo) và Lịch sự ngữ (Teineigo), phân biệt rạch ròi quan hệ Trong – Ngoài (Uchi – Soto).

敬語表現・ウチソト Trọng tâm STBJ
TIÊU CHÍ 03

Phân tích biểu đồ & dữ liệu thương mại

Kết hợp kỹ năng Nghe – Đọc tổng hợp để đối chiếu số liệu trên biểu đồ doanh số, bảng báo giá, lịch trình công tác và biên bản họp để đưa ra quyết định đúng.

図表・データ聴読解 Tư duy dữ liệu
TIÊU CHÍ 04

Đọc hiểu văn bản & Email công sở

Đọc và nắm bắt nhanh cấu trúc email giao dịch B2B, thông báo nội bộ (Shanai Bunsho), hợp đồng thương mại, thư mời thầu và tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ.

ビジネス文書読解 Văn bản thương mại
TIÊU CHÍ 05

Văn hóa & Tác phong doanh nghiệp Nhật

Đánh giá sự am hiểu về Business Manner: quy tắc trao danh thiếp, vị trí chỗ ngồi (Kamiza - Shimoza), văn hóa đón tiếp Omotenashi và cách xử lý sự cố khéo léo.

企業文化・ビジネスマナー Chuẩn mực ứng xử
TIÊU CHÍ 06

Từ vựng & Thuật ngữ nghiệp vụ thực tế

Kiểm tra vốn từ vựng chuyên ngành thương mại, quán dụng ngữ văn phòng, phỏng vấn tuyển dụng, đàm phán hợp tác quốc tế và dịch vụ khách hàng Nhật Bản.

実務語彙・商談表現 Ngôn ngữ thực chiến
PHẦN 02 INTERACTIVE SCORE & JLPT ALIGNMENT CHART

Công Cụ Tra Cứu Điểm & Biểu Đồ Đối Chiếu Tỷ Lệ STBJ – JLPT

Kéo thanh trượt, nhập điểm số (0 – 1000) hoặc nhấp trực tiếp vào từng ô trên biểu đồ để tra cứu cấp độ STBJ và dải tương đương JLPT:

Nhập hoặc kéo chọn mức điểm STBJ:
Đồng bộ 100% theo thang điểm chuẩn: BJ5 (0–249) • BJ4 (250–449) • BJ3 (450–649) • BJ2 (650–799) • BJ1 (800–1000)
/ 1000点
0 250 (BJ4) 450 (BJ3) 650 (BJ2) 800 (BJ1) 1000
Chọn nhanh mốc điểm:
CẤP ĐỘ STBJ 650 – 799 điểm (650-799点)
BJ2 ≈ JLPT N2 / N3
BJ2(650-799点)• Trung – Cao cấp
Đối chiếu biểu đồ tại 650đ: Vùng JLPT N3 (500–700đ) Cần thêm 150 điểm để đạt BJ1 (800đ) ✓ Đạt chuẩn Du học & Tuyển dụng DN Nhật

Cấp độ BJ2 (650–799 điểm): Năng lực nghiệp vụ tiếng Nhật tương đối tốt trong công ty Nhật

Năng lực đọc hiểu văn bản thương mại tốt, giao tiếp công việc hàng ngày và đối ngoại trôi chảy, sử dụng kính ngữ (Keigo) phù hợp theo ngữ cảnh và ít mắc lỗi.

Ứng dụng Tuyển dụng & Công việc Biên phiên dịch doanh nghiệp, Trợ lý Giám đốc, IT Comtor, Chuyên viên Xuất nhập khẩu & Quản lý sản xuất.
Ứng dụng Hồ sơ Du học & Visa Đủ điều kiện xét tuyển thẳng vào nhiều trường Cao đẳng (Senmon), Đại học tại Nhật và chuyển đổi Visa Kỹ sư.
BIỂU ĐỒ QUY CHUẨN Biểu Đồ Đối Chiếu Thang Điểm STBJ (0–1000点) & Tương Đương JLPT (N5–N1)
💡 Nhấp vào bất kỳ ô BJ1–BJ5 hoặc N1–N5 nào để xem chi tiết
STBJ
JLPT
Đang chọn: 650点 (BJ2)
1000 900 800 700 600 500 400 300 200 100 0
BJ1(800-1000点) 800 – 1000 điểm
BJ2(650-799点) 650 – 799 điểm
BJ3(450-649点) 450 – 649 điểm
BJ4(250-449点) 250 – 449 điểm
BJ5(0-249点) 0 – 249 điểm
N1 900 – 1000点
N2 700 – 900点
N3 500 – 700点
N4 300 – 500点
N5 150 – 300点
Dưới N5 (0–149点)
PHẦN 03 LEVEL MATRIX & SPECIFICATIONS

Bảng Ma Trận 5 Cấp Độ STBJ (BJ1 – BJ5) & Quy Đổi Tương Đương JLPT

Bảng đối chiếu chính xác theo biểu đồ phân tầng điểm số của STBJ (0 – 1000点) và dải tương đương JLPT (N5 – N1):

Thang điểm quy chuẩn 0 – 1000 điểm: BJ1 (800–1000) • BJ2 (650–799) • BJ3 (450–649) • BJ4 (250–449) • BJ5 (0–249)
Cấp độ STBJ Khoảng điểm chuẩn (点) Đối chiếu biểu đồ JLPT Đánh giá năng lực & Ứng dụng thực tiễn
Cấp độ BJ1 800 – 1000 điểm (800-1000点) ≈ JLPT N1 – N2 cao
(900–1000: N1 | 800–899: N2)
Nghiệp vụ thương mại cao cấp; đàm phán độc lập, đọc hiểu tài liệu chuyên sâu, quản lý dự án (BrSE/PM).
Cấp độ BJ2 650 – 799 điểm (650-799点) ≈ JLPT N2 – N3 cao
(700–799: N2 | 650–699: N3)
Nghiệp vụ tốt trong công ty Nhật; giao tiếp công sở trôi chảy, dùng kính ngữ chuẩn xác, ít mắc lỗi.
Cấp độ BJ3 450 – 649 điểm (450-649点) ≈ JLPT N3 – N4 cao
(500–649: N3 | 450–499: N4)
Thực hiện tốt nghiệp vụ cơ bản; hiểu rõ chỉ thị công việc hàng ngày, phù hợp Kỹ thuật viên & Tokutei.
Cấp độ BJ4 250 – 449 điểm (250-449点) ≈ JLPT N4 – N5 cao
(300–449: N4 | 250–299: N5)
Cấp độ xét hồ sơ Du học Nhật Bản (tương đương N4 từ 300–350+ điểm); giao tiếp công việc cơ bản.
Cấp độ BJ5 0 – 249 điểm (0-249点) ≈ JLPT N5 / Sơ cấp
(150–249: N5 | 0–149: Nhập môn)
Trình độ sơ cấp; nắm vững nền tảng từ vựng, ngữ pháp và hiểu các câu giao tiếp ngắn gọn hàng ngày.
Chi tiết tiêu chuẩn từng cấp độ:
CẤP ĐỘ CAO NHẤT
BJ1 ≈ JLPT N1 / N2
800 – 1000 điểm (800-1000点)

Cấp độ BJ1 (800–1000 điểm): Khả năng nghiệp vụ tiếng Nhật cao trong doanh nghiệp

Có thể giao tiếp, đàm phán thương mại chiến lược, đọc hiểu các tài liệu chuyên môn sâu, hợp đồng kinh tế và làm việc độc lập thoải mái bằng tiếng Nhật. Trên biểu đồ quy đổi, dải 900–1000đ tương ứng JLPT N1 và dải 800–899đ tương ứng nửa trên JLPT N2.

✓ 800–1000点 ✓ Đàm phán thương mại độc lập ✓ Quản lý dự án / BrSE / Biên dịch cấp cao
TIÊU CHUẨN CÔNG SỞ
BJ2 ≈ JLPT N2 / N3
650 – 799 điểm (650-799点)

Cấp độ BJ2 (650–799 điểm): Khả năng nghiệp vụ tiếng Nhật tương đối tốt trong công ty Nhật

Sở hữu năng lực đọc hiểu văn bản, biểu đồ kinh doanh tốt, giao tiếp công việc hàng ngày và đối ngoại trôi chảy, sử dụng kính ngữ (Keigo) phù hợp và ít mắc lỗi. Trên biểu đồ, dải 700–799đ tương ứng JLPT N2 và 650–699đ tương ứng mức cao của JLPT N3.

✓ 650–799点 ✓ Giao tiếp thương mại trôi chảy ✓ Biên phiên dịch / Nhân sự văn phòng
TRUNG CẤP NGHIỆP VỤ
BJ3 ≈ JLPT N3 / N4
450 – 649 điểm (450-649点)

Cấp độ BJ3 (450–649 điểm): Khả năng giao tiếp và thực hiện các nghiệp vụ cơ bản

Đáp ứng các vị trí công việc yêu cầu tiếng Nhật nền tảng, hiểu được các chỉ thị công việc thường ngày từ cấp trên. Trên biểu đồ quy chuẩn, dải 500–649đ tương ứng trực tiếp với JLPT N3 và 450–499đ giao thoa phần trên của JLPT N4.

✓ 450–649点 ✓ Hiểu chỉ thị công việc hàng ngày ✓ Kỹ thuật viên / Tokutei Ginou / Dịch vụ
SƠ TRUNG CẤP & DU HỌC
BJ4 ≈ JLPT N4 / N5
250 – 449 điểm (250-449点)

Cấp độ BJ4 (250–449 điểm): Trình độ sơ trung cấp – Đáp ứng điều kiện Du học Nhật Bản

Có khả năng giao tiếp đơn giản trong sinh hoạt và môi trường làm việc cơ bản. Trên biểu đồ, dải 300–449đ tương ứng với JLPT N4 (mốc 350đ thường dùng xét Tư cách lưu trú COE du học) và dải 250–299đ tương ứng phần trên của JLPT N5.

✓ 250–449点 (Xét hồ sơ Du học Nhật Bản) ✓ Giao tiếp sinh hoạt & công việc đơn giản
TRÌNH ĐỘ SƠ CẤP
BJ5 ≈ JLPT N5
0 – 249 điểm (0-249点)

Cấp độ BJ5 (0–249 điểm): Trình độ sơ cấp – Nắm vững nền tảng tiếng Nhật cơ bản ban đầu

Nắm được kiến thức từ vựng, chữ Hán và ngữ pháp tiếng Nhật sơ cấp; hiểu các câu giao tiếp ngắn gọn, đơn giản. Trên biểu đồ quy chuẩn, dải 150–249đ tương ứng với JLPT N5 và 0–149đ là giai đoạn nhập môn tiếng Nhật.

✓ 0–249点 ✓ Nền tảng tiếng Nhật ban đầu ✓ Hội thoại chào hỏi ngắn gọn
PHẦN 04 EXAM STRUCTURE (7 SUB-TESTS)

Tổng Quan Cấu Trúc 7 Phần Đề Thi Đánh Giá Năng Lực STBJ

Bấm vào từng phần thi bên dưới để xem chi tiết mục tiêu chấm điểm và ví dụ thực tế (hoặc bấm "Mở rộng tất cả"):

Mục tiêu chấm điểm: Đánh giá khả năng phản xạ ngôn ngữ tức thời khi nghe một lời nói từ cấp trên, đồng nghiệp hoặc khách hàng trong công ty.

Cách thức làm bài: Nghe câu phát ngôn ngắn kèm mô tả tình huống, sau đó chọn câu đáp lại phù hợp nhất trong 4 đáp án âm thanh.

Ví dụ thực tế: Khi Trưởng phòng giao việc gấp, thay vì dùng 「了解しました」, đáp án chuẩn mực trong STBJ là 「はい、かしこまりました」 hoặc 「承知いたしました」.

Mục tiêu chấm điểm: Kiểm tra khả năng lọc và ghi nhận chính xác các thông tin cốt lõi (thời gian, địa điểm, sự thay đổi lịch họp, nhiệm vụ cần ưu tiên) qua hội thoại hoặc lời nhắn thoại.

Trọng tâm lưu ý: Lắng nghe kỹ các từ nối báo hiệu thay đổi thông tin giữa chừng như 「ただ…」「実は…」「変更になりまして」 theo nguyên tắc 5W1H.

Mục tiêu chấm điểm: Đo lường sự am hiểu về quy tắc ứng xử thương mại (Business Manner), cách từ chối khéo léo, xin phép, xin lỗi và phân biệt quan hệ Trong – Ngoài (Uchi – Soto).

Quy tắc Uchi – Soto: Khi nói với đối tác bên ngoài về Giám đốc công ty mình, phải lược bỏ kính ngữ và dùng Khiêm nhường ngữ: 「社長の田中は席を外しております」.

Mục tiêu chấm điểm: Mô phỏng các buổi họp báo cáo doanh số hoặc đối chiếu đơn hàng. Thí sinh vừa nhìn biểu đồ/bảng số liệu in trên đề thi vừa nghe đoạn thảo luận để chọn phương án đúng.

Dữ liệu thường gặp: Biểu đồ cột/tròn doanh thu quý, bảng báo giá văn phòng phẩm, lịch trình công tác tuần và thống kê khảo sát khách hàng.

Bài thi số 6 (Đọc hiểu thương mại): Đọc nhanh email giao dịch kinh doanh, thông báo nội bộ (Shanai Bunsho), biên bản họp và thư mời để nắm ý chính.

Bài thi số 7 (Từ vựng & Kính ngữ): Kiểm tra độ chính xác khi chọn từ vựng chuyên ngành thương mại và chia động từ Tôn kính ngữ – Khiêm nhường ngữ.

Cụm từ thương mại cốt lõi:
• ご査収ください (Xin vui lòng kiểm tra & xác nhận)
• 取り急ぎご連絡まで (Thông báo nhanh bước đầu)
• ご検討のほど (Rất mong Quý vị xem xét)
STBJ • www.AJLEA.net Tổng kết thang điểm chuẩn STBJ
BJ5 (0–249点) • BJ4 (250–449点) • BJ3 (450–649点) • BJ2 (650–799点) • BJ1 (800–1000点)
Xem lại Biểu đồ & Tra cứu điểm ↑

024.3868.1777